ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giai đoạn" (1件)
giai đoạn

日本語
名時期
Đây là giai đoạn khó khăn của công ty.
これは会社にとって大変な時期だ。
類語検索結果 "giai đoạn" (1件)
giai đoạn cao điểm
日本語
名ピーク時
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
今は観光のピーク時だ。
フレーズ検索結果 "giai đoạn" (8件)
Đây là giai đoạn khó khăn của công ty.
これは会社にとって大変な時期だ。
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
今は観光のピーク時だ。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
それは非常に初期段階の悪性腫瘍だった。
Việc phát triển nhà ở trong giai đoạn tới theo cơ chế thị trường.
今後の住宅開発は、市場メカニズムに従って行われます。
Tổng số tiền cá độ ước tính 20 tỷ đồng trong giai đoạn World Cup.
ワールドカップ期間中の賭け金総額は200億ドンと推定されます。
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
交渉は最終段階に進んでいる。
