menu_book
見出し語検索結果 "giai đoạn" (1件)
日本語
名時期
Đây là giai đoạn khó khăn của công ty.
これは会社にとって大変な時期だ。
swap_horiz
類語検索結果 "giai đoạn" (1件)
giai đoạn cao điểm
日本語
名ピーク時
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
今は観光のピーク時だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "giai đoạn" (5件)
Đây là giai đoạn khó khăn của công ty.
これは会社にとって大変な時期だ。
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
今は観光のピーク時だ。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
それは非常に初期段階の悪性腫瘍だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)